artillery unit
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị pháo binh: "artillery unit" chỉ một đơn vị quân đội có nhiệm vụ vận hành và sử dụng các loại súng lớn (pháo) để hỗ trợ hỏa lực trong chiến đấu. Đơn vị này thường bao gồm các khẩu pháo, đạn dược, và binh sĩ được huấn luyện chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị pháo binh đã được triển khai ra tiền tuyến để yểm trợ cho bộ binh.)
- (Trong trận chiến, đơn vị pháo binh đã bắn hàng trăm quả đạn pháo vào các vị trí của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call in an artillery unit": yêu cầu sự hỗ trợ từ một đơn vị pháo binh.
- The commander called in an artillery unit to suppress the enemy's advance. (Chỉ huy đã yêu cầu một đơn vị pháo binh đến để ngăn chặn bước tiến của đối phương.)
"artillery unit coordination": sự phối hợp giữa các đơn vị pháo binh với các lực lượng khác.
- Effective artillery unit coordination is crucial for a successful offensive. (Sự phối hợp hiệu quả giữa các đơn vị pháo binh là rất quan trọng cho một cuộc tấn công thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Artillery (n): pháo binh (khái niệm tổng quát về các loại pháo và binh chủng).
- The army invested heavily in modern artillery. (Quân đội đã đầu tư mạnh vào pháo binh hiện đại.)
- Artilleryman (n): lính pháo binh.
- Every artilleryman must be trained in loading and firing the cannon. (Mỗi lính pháo binh phải được huấn luyện về cách nạp đạn và bắn pháo.)
- Artillery shell (n): đạn pháo.
- The artillery shell exploded with a deafening roar. (Quả đạn pháo nổ với một tiếng gầm chói tai.)
Từ đồng nghĩa
- Gun unit: đơn vị súng lớn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Cannon unit: đơn vị đại bác (cách gọi cổ điển, ít dùng trong quân đội hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move up an artillery unit: điều động một đơn vị pháo binh lên phía trước.
- The general ordered to move up an artillery unit to support the assault. (Tướng quân đã ra lệnh điều động một đơn vị pháo binh lên phía trước để hỗ trợ cuộc tấn công.)
- Pull back an artillery unit: rút lui một đơn vị pháo binh.
- After the battle, they had to pull back the artillery unit to safer ground. (Sau trận chiến, họ phải rút lui đơn vị pháo binh đến khu vực an toàn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Artillery unit in action: đơn vị pháo binh đang hoạt động chiến đấu.
- Seeing an artillery unit in action is a terrifying experience. (Nhìn thấy một đơn vị pháo binh đang hoạt động chiến đấu là một trải nghiệm kinh hoàng.)